| đầu in | 1 |
|---|---|
| Khả năng tương thích mực | CMYK+mực trắng |
| Phương pháp in | Tương thích với bất kỳ máy in mực trắng nào |
| Tương thích với bột nóng chảy TPU | Vâng |
| chi tiết đóng gói | 2 cuộn hoặc 4 cuộn trong một thùng |
| Độ bền | Có thể rửa sạch, in lâu dài |
|---|---|
| Màu sắc sinh động | Độ bão hòa và chi tiết màu cao |
| Chuyển phương tiện | Vải, quần áo, túi, phụ kiện |
| Tốc độ in | In tốc độ cao |
| chi tiết đóng gói | 2 cuộn hoặc 4 cuộn trong một thùng |
| Rách | lạnh/nóng |
|---|---|
| Loại mực | Mực DTF |
| Sự kéo dài khi phá vỡ | ≥100% |
| khả năng co giãn | Cao |
| Độ dày | 75micron |
| Độ dày | 75micron |
|---|---|
| in ấn | Số |
| khả năng co giãn | Cao |
| Đặc điểm | Độ phân giải cao, gắn kết mực tuyệt vời |
| Rách | Lạnh/Nóng/tức thì |
| Độ dày | 75micron |
|---|---|
| in ấn | Số |
| Nhiệt độ truyền | 130-150 độ C |
| Khả năng tương thích | Tương thích với hầu hết các loại vải |
| khả năng co giãn | Cao |
| Loại sản phẩm | Vật liệu in |
|---|---|
| khả năng giặt | Tốt lắm. |
| Kích thước | 1kg |
| Chống nhiệt | Lên đến 180°C |
| khả năng co giãn | Cao |
| khả năng giặt | Tốt lắm. |
|---|---|
| Kích thước | 1kg |
| Chống nhiệt | Lên đến 180°C |
| Độ bền | Mãi lâu |
| Loại keo | nóng chảy |
| Loại sản phẩm | Vật liệu in |
|---|---|
| khả năng giặt | Tốt lắm. |
| Kích thước | 1kg |
| Chống nhiệt | Lên đến 180°C |
| khả năng co giãn | Cao |
| Loại sản phẩm | Vật liệu in |
|---|---|
| khả năng giặt | Tốt lắm. |
| Kích thước | 1kg |
| Chống nhiệt | Lên đến 180°C |
| khả năng co giãn | Cao |
| Loại sản phẩm | Vật liệu in |
|---|---|
| khả năng giặt | Tốt lắm. |
| Kích thước | 1kg |
| Chống nhiệt | Lên đến 180°C |
| khả năng co giãn | Cao |