| Kháng chiến | Hóa chất, trầy xước, UV |
|---|---|
| Độ bền | Mãi lâu |
| Màu sắc | CMYK + Trắng + Véc ni |
| Sự linh hoạt | Dễ dàng |
| Phương pháp in | in UV |
| Khả năng tương thích | Một loạt các chất nền |
|---|---|
| Kháng chiến | Hóa chất, trầy xước, UV |
| Vật liệu | polyme |
| Xét bề mặt | bóng, mờ |
| Độ dày | 0,1mm-5 mm |
| Khối lượng | 1000ML |
|---|---|
| Máy in tương thích | Dùng cho máy in Epson DX5/6/7 |
| Loại in | In kỹ thuật số |
| Nhiệt độ bảo quản | Dưới 30°C |
| Bao bì | Đóng gói trung tính hoặc tùy chỉnh |
| Mức độ bảo trì thấp | Dễ dàng xử lý và lưu trữ với sự chăm sóc tối thiểu cần thiết |
|---|---|
| OEKO-TEX được chứng nhận | Được kiểm tra các chất có hại để đảm bảo sử dụng an toàn |
| Loại keo | TPU Tương thích bột nóng chảy TPU |
| Không có hóa chất có hại | Không có PVC, phthalates hoặc các chất độc hại |
| chi tiết đóng gói | 2 cuộn hoặc 4 cuộn trong một thùng |
| Khả năng tương thích | Một loạt các chất nền |
|---|---|
| Kháng chiến | Hóa chất, trầy xước, UV |
| Vật liệu | polyme |
| Xét bề mặt | bóng, mờ |
| Độ dày | 0,1mm-5 mm |
| Khả năng tương thích | Máy in UV DTF |
|---|---|
| Phương pháp in | acrylic, bảng nhựa PVC, thủy tinh |
| độ bám dính | Mạnh |
| Chất lượng | Cao |
| Độ bền | Cao |
| Khả năng tương thích | Máy in UV DTF |
|---|---|
| Phương pháp in | acrylic, bảng nhựa PVC, thủy tinh |
| độ bám dính | Mạnh |
| Chất lượng | Cao |
| Độ bền | Cao |
| Khả năng tương thích | Một loạt các chất nền |
|---|---|
| Kháng chiến | Hóa chất, trầy xước, UV |
| Vật liệu | polyme |
| Xét bề mặt | bóng, mờ |
| Độ dày | 0,1mm-5 mm |
| Khả năng tương thích | Một loạt các chất nền |
|---|---|
| Kháng chiến | Hóa chất, trầy xước, UV |
| Vật liệu | polyme |
| Xét bề mặt | bóng, mờ |
| Độ dày | 0,1mm-5 mm |
| Ứng dụng | Biển hiệu trong nhà/ngoài trời, quảng cáo, bao bì |
|---|---|
| Kích thước | 30cm*100m |
| Sự linh hoạt | Dễ dàng |
| phương pháp chữa bệnh | Tiếp xúc với tia UV |
| Màu sắc | màu trắng |