| Kháng chiến | Hóa chất, trầy xước, UV |
|---|---|
| Độ bền | Mãi lâu |
| Màu sắc | CMYK + Trắng + Véc ni |
| Sự linh hoạt | Dễ dàng |
| Phương pháp in | in UV |
| Khả năng tương thích | Một loạt các chất nền |
|---|---|
| Kháng chiến | Hóa chất, trầy xước, UV |
| Vật liệu | polyme |
| Xét bề mặt | bóng, mờ |
| Độ dày | 0,1mm-5 mm |
| Khả năng tương thích | Một loạt các chất nền |
|---|---|
| Kháng chiến | Hóa chất, trầy xước, UV |
| Vật liệu | polyme |
| Xét bề mặt | bóng, mờ |
| Độ dày | 0,1mm-5 mm |
| Cấu trúc | 35*45CM |
|---|---|
| Loại phương tiện | Thủy tinh, Gỗ, Nhựa, Kim loại, Gốm sứ, v.v. |
| Độ phân giải in | 1440dpi |
| Loại mực | mực UV |
| Công nghệ in | UV phẳng |
| Khả năng tương thích | Một loạt các chất nền |
|---|---|
| Thông số kỹ thuật | 60cm*100m |
| Loại mực | mực UV |
| Bề mặt | bóng, mờ |
| máy in | Epson L1800 L805 |
| Khả năng tương thích | Một loạt các chất nền |
|---|---|
| Kháng chiến | Hóa chất, trầy xước, UV |
| Vật liệu | polyme |
| Xét bề mặt | bóng, mờ |
| Độ dày | 0,1mm-5 mm |
| Màu sắc | vàng/bạc/laser bạc/đỏ |
|---|---|
| Kích thước | 30cm*100m |
| máy in | Máy in UV DTF |
| Ứng dụng | Widely used in various handicrafts, wood products, ceramic products, packaging boxes, plastics, s |
| chi tiết đóng gói | hộp |
| Màu sắc | CMYK + Trắng + Véc ni |
|---|---|
| Sự linh hoạt | Dễ dàng |
| Kích thước | 30cm*100m/60cm*100m |
| Phương pháp in | in UV |
| thời gian khô | lập tức |
| Kháng chiến | Hóa chất, trầy xước, UV |
|---|---|
| Độ bền | Mãi lâu |
| Màu sắc | CMYK + Trắng + Véc ni |
| Sự linh hoạt | Dễ dàng |
| Phương pháp in | in UV |
| Khả năng tương thích | Một loạt các chất nền |
|---|---|
| Kháng chiến | Hóa chất, trầy xước, UV |
| Vật liệu | polyme |
| Xét bề mặt | bóng, mờ |
| Độ dày | 0,1mm-5 mm |