| Cấu trúc | 35*45CM |
|---|---|
| Công nghệ in | UV phẳng |
| Trọng lượng | 80kg |
| giao diện | USB, Ethernet |
| Loại phương tiện | Thủy tinh, Gỗ, Nhựa, Kim loại, Gốm sứ, v.v. |
| Loại mực | mực UV |
|---|---|
| Cỡ in | 600mm |
| LƯU ĐÂU | XP600 / I1600/I3200 |
| Màu mực | CMyk+w |
| Công nghệ in | UV phẳng |
| Trọng lượng | 80kg |
|---|---|
| Cấu trúc | 35*45CM |
| Nguồn cung cấp điện | AC220V/50HZ |
| LƯU ĐÂU | XP600 / I1600/I3200 |
| giao diện | USB, Ethernet |
| Chiều rộng in | 300MM |
|---|---|
| Mực in | CMyk+w |
| Nhặt lên | Tự động |
| chi tiết đóng gói | 2 cuộn hoặc 4 cuộn trong một thùng |
| Thời gian giao hàng | 5-10 ngày |
| Kích thước | 1000ML |
|---|---|
| Chất lượng in | độ nét cao |
| Màu sắc | CMYKW |
| Tốc độ in | Nhanh |
| độ mờ | Cao |
| Chất lượng in | độ nét cao |
|---|---|
| Chất lượng | Cao |
| Máy in phù hợp | máy in DTF |
| độ mờ | Cao |
| Gói | bao bì carton |
| độ mờ | Cao |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
| Loại in | in kỹ thuật số |
| Loại mực | Nguồn nước |
| Màu sắc | CMYKW |
| Kích thước | 1000ML |
|---|---|
| Chất lượng in | độ nét cao |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Loại in | in kỹ thuật số |
| Màu sắc | CMYKW |
| Độ bền | Mãi lâu |
|---|---|
| độ mờ | Cao |
| Gói | bao bì carton |
| Chất lượng | Cao |
| Loại in | in kỹ thuật số |
| Máy in phù hợp | máy in DTF |
|---|---|
| Tốc độ in | Nhanh |
| Gói | bao bì carton |
| Loại mực | Nguồn nước |
| Loại in | in kỹ thuật số |