| Độ dày | 100mic |
|---|---|
| Kích thước | 39*54 cm |
| Màu sắc | Màn thông minh |
| Độ bền | Cao |
| Bóc | Lạnh |
| Loại keo | không dính |
|---|---|
| Màu sắc | Màn thông minh |
| Ứng dụng | In màn hình và in Offset cho quần áo |
| Phương pháp in | In offset/In lụa |
| Chống nhiệt | Cao |
| Ứng dụng | In màn hình và in Offset cho quần áo |
|---|---|
| Kích thước | 39*54cm/ 48*64cm/50*70cm/cuộn |
| Xét bề mặt | bóng/mờ |
| Chống nước mắt | Mạnh |
| Độ bền | Cao |
| Khả năng tương thích | Một loạt các chất nền |
|---|---|
| Kháng chiến | Hóa chất, trầy xước, UV |
| Vật liệu | polyme |
| Xét bề mặt | bóng, mờ |
| Độ dày | 0,1mm-5 mm |
| Khả năng tương thích | Một loạt các chất nền |
|---|---|
| Kháng chiến | Hóa chất, trầy xước, UV |
| Vật liệu | polyme |
| Xét bề mặt | bóng, mờ |
| Độ dày | 0,1mm-5 mm |
| Chống nhiệt | Cao |
|---|---|
| Phương pháp in | In offset/In lụa |
| Loại keo | không dính |
| Độ dày | 75mic/100mic |
| Xét bề mặt | bóng/mờ |
| Vật liệu | Polyester |
|---|---|
| Ứng dụng | In màn hình và in Offset cho quần áo |
| Chống nhiệt | Cao |
| Chống nước mắt | Mạnh |
| Phương pháp in | In offset/In lụa |
| Mực | mực gốc dầu |
|---|---|
| Chống nước mắt | Mạnh |
| Bóc | Lạnh nóng |
| Kích thước | 48*64cm |
| Xét bề mặt | bóng/mờ |
| Kháng chiến | Hóa chất, trầy xước, UV |
|---|---|
| Độ bền | Mãi lâu |
| Màu sắc | CMYK + Trắng + Véc ni |
| Sự linh hoạt | Dễ dàng |
| Phương pháp in | in UV |
| bột | ĐTF |
|---|---|
| Bóc | Ấm |
| Thông số kỹ thuật | 30cm*100m |
| Độ dày | 75micron |
| chi tiết đóng gói | 2 cuộn/caton hoặc 4 cuộn/thùng |