| Khả năng tương thích | Một loạt các chất nền |
|---|---|
| Kháng chiến | Hóa chất, trầy xước, UV |
| Vật liệu | polyme |
| Xét bề mặt | bóng, mờ |
| Độ dày | 0,1mm-5 mm |
| Kháng chiến | Hóa chất, trầy xước, UV |
|---|---|
| Độ bền | Mãi lâu |
| Màu sắc | CMYK + Trắng + Véc ni |
| Sự linh hoạt | Dễ dàng |
| Phương pháp in | in UV |
| Vật liệu | polyme |
|---|---|
| Loại keo | nóng chảy |
| Loại | bột |
| Nhấn nhiệt độ | 130-150°C/266-302°F |
| Thông tin gói hàng | 1kg/5kg/10kg/20kg |
| Bản in độ phân giải cao | Đảm bảo thiết kế sắc nét và chi tiết |
|---|---|
| Màu sắc rực rỡ | Tạo ra màu sắc phong phú, sâu sắc với độ trung thực cao |
| Clear, Crisp Prints | Maintains crispness and clarity in intricate designs |
| Uniform Finish | Ensures a smooth, even coating after curing |
| chi tiết đóng gói | 1kg/5kg/10kg/25kg/50kg |