| Kháng chiến | Hóa chất, trầy xước, UV |
|---|---|
| Độ bền | Mãi lâu |
| Màu sắc | CMYK + Trắng + Véc ni |
| Sự linh hoạt | Dễ dàng |
| Phương pháp in | in UV |
| danh mục sản phẩm | Vật liệu in UV |
|---|---|
| Kích thước | 30cm*100m |
| Màu sắc | Vàng và mảnh vàng |
| Thích hợp cho | Biển hiệu trong nhà/ngoài trời, màn hình quảng cáo ấn tượng và bao bì chất lượng cao |
| Ứng dụng | Widely used in various handicrafts, wood products, ceramic products, packaging boxes, plastics, s |
| Kháng chiến | Hóa chất, trầy xước, UV |
|---|---|
| Độ bền | Mãi lâu |
| Màu sắc | CMYK + Trắng + Véc ni |
| Sự linh hoạt | Dễ dàng |
| Phương pháp in | in UV |
| A1 | SWONDER SW04 Vật liệu in tia cực tím được thiết kế để làm việc trên nhiều bề mặt khác nhau bao gồm n |
|---|---|
| A4 | Các điều khoản thanh toán cho việc mua SWONDER SW04 UV Printing Material là T / T (Telegraphic Trans |
| Kích thước | 30cm*100m/60cm*100m |
| Hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ | Dịch vụ và hỗ trợ kỹ thuật toàn diện, tài liệu chi tiết, Câu hỏi thường gặp, hướng dẫn, hỗ trợ cá nh |
| Q4 | Các điều khoản thanh toán khi mua Vật liệu in UV SWONDER SW04 là gì? |
| CÂU HỎI THƯỜNG GẶP | Các loại bề mặt Vật liệu in UV SWONDER SW04 có thể bám dính, thân thiện với môi trường, phù hợp cho |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Cuộn phim vàng và bạc Uv Dtf Ab Pet Film Vàng Bạc A1 Ab Uv Phim chuyển Ab Uv Dtf pet Film |
| Thích hợp cho | Biển hiệu trong nhà/ngoài trời, màn hình quảng cáo ấn tượng và bao bì chất lượng cao |
| Ứng dụng | Widely used in various handicrafts, wood products, ceramic products, packaging boxes, plastics, s |
| Kích thước | 30cm*100m/60cm*100m |
| Màu sắc | CMYK + Trắng + Véc ni |
|---|---|
| Sự linh hoạt | Dễ dàng |
| Kích thước | 30cm*100m/60cm*100m |
| Phương pháp in | in UV |
| thời gian khô | lập tức |
| Màu sắc | CMYK + Trắng + Véc ni |
|---|---|
| Sự linh hoạt | Dễ dàng |
| Kháng chiến | Hóa chất, trầy xước, UV |
| Khả năng tương thích | Một loạt các chất nền |
| Phương pháp in | in UV |
| Máy in tương thích | Dùng cho máy in Epson DX5/6/7 |
|---|---|
| Mô hình áp dụng | DX5, DX7, XP600, TX800 |
| Nhiệt độ bảo quản | Dưới 30°C |
| Loại in | In kỹ thuật số |
| Bao bì | Đóng gói trung tính hoặc tùy chỉnh |
| Màu sắc | CMYKW+V |
|---|---|
| Loại in | In kỹ thuật số |
| Màu cơ bản | Lục lam, Đỏ tươi, Vàng, Đen, Trắng |
| Khối lượng | 1000ML |
| thời gian dẫn | 5-10 ngày làm việc |
| Nhiệt độ bảo quản | Dưới 30°C |
|---|---|
| phương pháp chữa bệnh | tia cực tím |
| Khối lượng | 1000ML |
| Loại in | In kỹ thuật số |
| Ứng dụng | Aluminiu, thủy tinh, gỗ, nhựa, Gạch men, Arylic |