| Màu sắc | CMyk+w |
|---|---|
| Khả năng tương thích | Máy in DTF |
| Phương pháp in | Trực tiếp tới phim |
| độ bám dính | Mạnh |
| Chất lượng | Cao |
| Sử dụng | Quần áo, giày dép, mũ |
|---|---|
| Kích thước Thông tin kích thước | 60cm*100m/cuộn |
| Thời gian ép nhiệt | 10-15 giây |
| Bột in | Chất kết dính nóng chảy màu trắng |
| chi tiết đóng gói | 2 cuộn/caton hoặc 4 cuộn/thùng |
| Màu sắc | CMyk+w |
|---|---|
| Khả năng tương thích | Máy in DTF |
| Phương pháp in | Trực tiếp tới phim |
| độ bám dính | Mạnh |
| Chất lượng | Cao |
| Loại sản phẩm | Vật liệu in |
|---|---|
| khả năng giặt | Tốt lắm. |
| Kích thước | 1kg |
| Chống nhiệt | Lên đến 180°C |
| khả năng co giãn | Cao |
| Màu sắc | CMyk+w |
|---|---|
| Khả năng tương thích | Máy in DTF |
| Phương pháp in | Trực tiếp tới phim |
| độ bám dính | Mạnh |
| Chất lượng | Cao |
| khả năng giặt | Tốt lắm. |
|---|---|
| Kích thước | 1kg |
| Chống nhiệt | Lên đến 180°C |
| khả năng co giãn | Cao |
| Độ bền | Mãi lâu |
| khả năng giặt | Tốt lắm. |
|---|---|
| Chống nhiệt | Lên đến 180°C |
| Khả năng tương thích mực | CMyk+w |
| Loại keo | nóng chảy |
| Ứng dụng | in DTF |
| Màu sắc | Rõ rồi. |
|---|---|
| Độ bền | Mãi lâu |
| Phạm vi nhiệt độ | 150-180°C |
| Vật liệu | Polyester |
| nhiệt độ | Cao |
| Màu sắc | CMyk+w |
|---|---|
| Khả năng tương thích | Máy in DTF |
| Phương pháp in | Trực tiếp tới phim |
| độ bám dính | Mạnh |
| Chất lượng | Cao |
| Loại sản phẩm | Vật liệu in |
|---|---|
| khả năng giặt | Tốt lắm. |
| Kích thước | 1kg |
| Chống nhiệt | Lên đến 180°C |
| khả năng co giãn | Cao |