| Ink Type | CMYKW+Vanish UV Ink |
|---|---|
| Product | A Film + B Film=1 Set |
| Surface Finish | Transparent.white |
| Durability | Long-lasting |
| Size | 30cm*100m/60cm*100m/A4/A3 |
| Vật liệu | Chất kết dính PET |
|---|---|
| Durability | Long-lasting |
| Heat Rejection | Up To 80% |
| Ứng dụng | Nhựa, Thủy tinh, Gốm sứ, Giấy, Bìa |
| Product | A Film + B Film=1 Set |
| Material | PET Adhesive |
|---|---|
| Heat Rejection | Up To 80% |
| Resistance | Chemical, Scratch, UV |
| Durability | Long-lasting |
| Phương pháp in | in UV |
| Vật liệu | polyme |
|---|---|
| Loại keo | nóng chảy |
| Loại | bột |
| Nhấn nhiệt độ | 130-150°C/266-302°F |
| Thông tin gói hàng | 1kg/5kg/10kg/20kg |
| Loại sản phẩm | Vật liệu in |
|---|---|
| khả năng giặt | Tốt lắm. |
| Kích thước | 1kg |
| Chống nhiệt | Lên đến 180°C |
| khả năng co giãn | Cao |
| Loại sản phẩm | Vật liệu in |
|---|---|
| khả năng giặt | Tốt lắm. |
| Kích thước | 1kg |
| Chống nhiệt | Lên đến 180°C |
| khả năng co giãn | Cao |
| Loại sản phẩm | Vật liệu in |
|---|---|
| khả năng giặt | Tốt lắm. |
| Kích thước | 1kg |
| Chống nhiệt | Lên đến 180°C |
| khả năng co giãn | Cao |
| Khả năng chống rửa | Chống phai màu và hao mòn, ngay cả sau nhiều lần rửa |
|---|---|
| Bảo vệ tia UV | Chống lại thiệt hại UV, duy trì tính toàn vẹn màu in |
| Chống mài mòn | Giữ các bản in trông mới ngay cả sau khi tiếp xúc với ma sát |
| Không thấm nước | Duy trì tính toàn vẹn trong môi trường ẩm ướt hoặc ẩm ướt |
| chi tiết đóng gói | 1kg/5kg/10kg/25kg/50kg |
| Temperature Resistance | Cures effectively at temperatures ranging from 160-180°C (320-350°F), ensuring excellent bonding without fabric damage |
|---|---|
| Độ bám dính | Độ dính cao vào phim in, cho phép thiết kế chuyển sang vải một cách liền mạch |
| Kết thúc nhẹ nhàng | Cung cấp một bề mặt mịn màng, thậm chí trên bản in, để lại một cảm giác mềm mại và thoải mái sau khi |
| không ố vàng | Không có màu vàng theo thời gian, đảm bảo sự sống động của các bản in vẫn còn nguyên vẹn |
| chi tiết đóng gói | 1kg/5kg/10kg/25kg/50kg |
| Printing Method | UV Printing |
|---|---|
| Surface Finish | Transparent.white |
| Size | 30cm*100m/60cm*100m/A4/A3 |
| Product | A Film + B Film=1 Set |
| Ứng dụng | Nhựa, Thủy tinh, Gốm sứ, Giấy, Bìa |