| in ấn | Số |
|---|---|
| Độ dày | 75micron |
| khả năng co giãn | Cao |
| Thông số kỹ thuật | A4/ A3/ A3+/ 30cm/ 33cm/ 42cm/ 60cm/ 120cm*100m |
| Rách | Lạnh/Nóng/tức thì |
| Mẫu | miễn phí |
|---|---|
| Mực | Mực DTF |
| bột | nóng chảy |
| Thông số kỹ thuật | 42cm |
| chi tiết đóng gói | 2 cuộn/caton hoặc 4 cuộn/thùng |
| Cấu trúc | 35*45CM |
|---|---|
| Loại phương tiện | Thủy tinh, Gỗ, Nhựa, Kim loại, Gốm sứ, v.v. |
| Độ phân giải in | 1440dpi |
| Loại mực | mực UV |
| Công nghệ in | UV phẳng |
| Khả năng chống rửa | Chống phai màu và hao mòn, ngay cả sau nhiều lần rửa |
|---|---|
| Bảo vệ tia UV | Chống lại thiệt hại UV, duy trì tính toàn vẹn màu in |
| Chống mài mòn | Giữ các bản in trông mới ngay cả sau khi tiếp xúc với ma sát |
| Không thấm nước | Duy trì tính toàn vẹn trong môi trường ẩm ướt hoặc ẩm ướt |
| chi tiết đóng gói | 1kg/5kg/10kg/25kg/50kg |
| Loại mực | mực UV |
|---|---|
| Cỡ in | 3.2m x 1.6m |
| Độ phân giải in | 1440dpi |
| giao diện | USB, Ethernet |
| Công nghệ in | UV phẳng |
| Trọng lượng | 80kg |
|---|---|
| Cấu trúc | 35*45CM |
| Nguồn cung cấp điện | AC220V/50HZ |
| LƯU ĐÂU | XP600 / I1600/I3200 |
| giao diện | USB, Ethernet |
| Khả năng tương thích | Tương thích với hầu hết các loại vải |
|---|---|
| Rách | lạnh/nóng |
| in ấn | Số |
| Sự kéo dài khi phá vỡ | ≥100% |
| khả năng co giãn | Cao |
| Vật liệu | THÚ CƯNG |
|---|---|
| Màu sắc | Trắng/Trong suốt |
| Thời gian in | 1 ngày |
| Kích thước | 30cm/33cm/40cm/60cm /120cm |
| Lớp phủ | Lớp 4-5 |
| Vật liệu | THÚ CƯNG |
|---|---|
| Màu sắc | Trắng/Trong suốt |
| Thời gian in | 1 ngày |
| Kích thước | 30cm/33cm/40cm/60cm /120cm |
| Lớp phủ | Lớp 4-5 |
| Vật liệu | THÚ CƯNG |
|---|---|
| Màu sắc | màu trắng |
| Kích thước | 30cm*100m |
| Lớp phủ | Lớp 4-5 |
| Kết thúc. | mờ |