| Độ dày | 0,1mm |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Vật liệu in |
| khả năng giặt | Tốt lắm. |
| Kích thước | 1kg |
| Chống nhiệt | Lên đến 180°C |
| Sử dụng | Quần áo, giày dép, mũ |
|---|---|
| Kích thước Thông tin kích thước | 60cm*100m/cuộn |
| Thời gian ép nhiệt | 10-15 giây |
| Bột in | Chất kết dính nóng chảy màu trắng |
| chi tiết đóng gói | 2 cuộn/caton hoặc 4 cuộn/thùng |
| Vật liệu | Chất kết dính PET |
|---|---|
| Durability | Long-lasting |
| Heat Rejection | Up To 80% |
| Ứng dụng | Nhựa, Thủy tinh, Gốm sứ, Giấy, Bìa |
| Product | A Film + B Film=1 Set |
| Phương pháp in | in UV |
|---|---|
| Kháng chiến | Hóa chất, trầy xước, UV |
| Loại bỏ nhiệt | Lên tới 80% |
| Kích thước | 30cm*100m/60cm*100m/A4/A3 |
| Xét bề mặt | Minh bạch.trắng |
| Printing Method | UV Printing |
|---|---|
| Surface Finish | Transparent.white |
| Size | 30cm*100m/60cm*100m/A4/A3 |
| Product | A Film + B Film=1 Set |
| Ứng dụng | Nhựa, Thủy tinh, Gốm sứ, Giấy, Bìa |
| Kháng chiến | Hóa chất, trầy xước, UV |
|---|---|
| Độ bền | Mãi lâu |
| Màu sắc | CMYK + Trắng + Véc ni |
| Sự linh hoạt | Dễ dàng |
| Phương pháp in | in UV |
| Khả năng tương thích | Một loạt các chất nền |
|---|---|
| Kháng chiến | Hóa chất, trầy xước, UV |
| Vật liệu | polyme |
| Xét bề mặt | bóng, mờ |
| Độ dày | 0,1mm-5 mm |
| Kháng chiến | Hóa chất, trầy xước, UV |
|---|---|
| Độ bền | Mãi lâu |
| Màu sắc | CMYK + Trắng + Véc ni |
| Sự linh hoạt | Dễ dàng |
| Phương pháp in | in UV |
| Khả năng tương thích | Một loạt các chất nền |
|---|---|
| Kháng chiến | Hóa chất, trầy xước, UV |
| Vật liệu | polyme |
| Xét bề mặt | bóng, mờ |
| Độ dày | 0,1mm-5 mm |
| Khả năng tương thích | Một loạt các chất nền |
|---|---|
| Kháng chiến | Hóa chất, trầy xước, UV |
| Vật liệu | polyme |
| Xét bề mặt | bóng, mờ |
| Độ dày | 0,1mm-5 mm |