| Khối lượng | 1000ML |
|---|---|
| Độ nhớt | Cao |
| độ mờ | Mờ mịt |
| phương pháp chữa bệnh | tia cực tím |
| Loại | Mực in kỹ thuật số LED |
| Màu sắc | Trắng/Trong suốt |
|---|---|
| Kích thước | 30cm/33cm/40cm/60cm /120cm |
| Đặc điểm | Độ phân giải cao, gắn kết mực tuyệt vời |
| Ứng dụng | In lụa, In offset, In kỹ thuật số |
| Dính | không dính |
| Khối lượng | 1000ML |
|---|---|
| Máy in tương thích | Dùng cho máy in Epson DX5/6/7 |
| Loại in | In kỹ thuật số |
| Nhiệt độ bảo quản | Dưới 30°C |
| Bao bì | Đóng gói trung tính hoặc tùy chỉnh |
| Loại sản phẩm | Vật liệu in |
|---|---|
| khả năng giặt | Tốt lắm. |
| Kích thước | 1kg |
| Chống nhiệt | Lên đến 180°C |
| khả năng co giãn | Cao |
| Loại sản phẩm | Vật liệu in |
|---|---|
| khả năng giặt | Tốt lắm. |
| Kích thước | 1kg |
| Chống nhiệt | Lên đến 180°C |
| khả năng co giãn | Cao |
| Số lượng | 50000 cuộn mỗi tuần |
|---|---|
| Kích thước | 30cm/33cm/40cm/60cm /120cm |
| Lớp phủ | Lớp 4-5 |
| Bao bì | Hai |
| Màu sắc | Trắng/Trong suốt |
| Loại sản phẩm | Vật liệu in |
|---|---|
| khả năng giặt | Tốt lắm. |
| Kích thước | 1kg |
| Chống nhiệt | Lên đến 180°C |
| khả năng co giãn | Cao |
| Loại sản phẩm | Vật liệu in |
|---|---|
| khả năng giặt | Tốt lắm. |
| Kích thước | 1kg |
| Chống nhiệt | Lên đến 180°C |
| khả năng co giãn | Cao |
| Độ dày | 0,1mm |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Vật liệu in |
| khả năng giặt | Tốt lắm. |
| Kích thước | 1kg |
| Chống nhiệt | Lên đến 180°C |
| Loại sản phẩm | Vật liệu in |
|---|---|
| khả năng giặt | Tốt lắm. |
| Kích thước | 1kg |
| Chống nhiệt | Lên đến 180°C |
| khả năng co giãn | Cao |